cửa khuyết

cửa khuyết

Tòa nhà cổ có một cửa khuyết dẫn ra vườn sau.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, văn chương):
    • Cổng hoặc cửa của hoàng cung: "cửa khuyết" chỉ lối vào chính của cung điện hoặc triều đình, thường được dùng trong văn phong cổ để ám chỉ nơi vua chúa ngự trị hoặc triều đình.
    • Biểu tượng cho quyền lực hoàng gia: Trong văn học cổ, "cửa khuyết" còn mang nghĩa ẩn dụ về triều đình, nơi thiết lập chính sách quyết định quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Cửa hoàng cung nơi các quan vào yết kiến vua.)
  • (Trong quá khứ, muốn gửi đơn lên vua cần đi qua cổng triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa khuyết" trong thơ ca: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển để gợi hình ảnh uy nghiêm, trang trọng của hoàng cung.

    • Cửa khuyết cao xa, ai dám bước vào? (Cổng hoàng cung cao vời vợi, ai dám bước vào?)
  • " tới cửa khuyết": Ẩn dụ cho khát vọng được phục vụ triều đình hoặc đạt được vinh hiển.

    • Chàng trai trẻ tới cửa khuyết, mong được làm quan. (Chàng trai trẻ ao ước được vào triều làm quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Khuyết (danh từ): ý chỉ lỗi lầm, thiếu sót; nhưng trong "cửa khuyết" lại có nghĩa khác (cửa hoàng cung).

    • Khuyết điểm của anh ấy hay nóng vội. (Điểm yếu của anh ấy thiếu kiên nhẫn.)
  • Cửa cung (danh từ): cổng cung điện, đồng nghĩa với "cửa khuyết" nhưng ít trang trọng hơn.

    • Cửa cung mở rộng đón khách quý. (Cổng cung điện mở rộng tiếp đón khách quý.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa triều: cổng triều đình, nơi hội họp quan lại.

    • Các quan tụ họp trước cửa triều. (Các quan tập trung trước cổng triều đình.)
  • Ngọ môn: cổng chính của hoàng thành, thường dùng trong văn hóa Việt Nam.

    • Ngọ môn lối vào chính của Hoàng thành Huế. (Ngọ môn cửa chính của Hoàng thành Huế.)
Thành ngữ liên quan
  • Cửa khuyết cao xa: ám chỉ quyền lực hoàng gia xa vời, khó với tới.
    • Cửa khuyết cao xa, dân thường khó lòng bước vào. (Quyền lực triều đình xa vời, người dân khó tiếp cận.)